cầu cống

cầu cống

Sau trận lũ, nhiều công trình cầu cống trong tỉnh bị hư hỏng nặng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các công trình giao thông quan trọng, chủ yếu cầu đường: "Cầu cống" từ ghép chỉ chung các công trình hạ tầng giao thông đường bộ, đặc biệt nhấn mạnh đến cầu các công trình liên quan. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng quản lý hạ tầng.
    • (Nghĩa rộng) Ngành hoặc lĩnh vực xây dựng công trình giao thông: "Cầu cống" còn có thể dùng để chỉ ngành kỹ thuật xây dựng các công trình giao thông như cầu, đường, hầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc đầu vào cầu cống ưu tiên hàng đầu để phát triển kinh tế vùng. (Việc đầu vào hệ thống cầu đường ưu tiên hàng đầu để phát triển kinh tế vùng.)
    • Sau trận , nhiều công trình cầu cống trong tỉnh bị hư hỏng nặng. (Sau trận , nhiều công trình cầu đường trong tỉnh bị hư hỏng nặng.)
    • Anh ấy một kỹ sư cầu cống nhiều kinh nghiệm. (Anh ấy một kỹ sư xây dựng công trình giao thông nhiều kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỹ sư cầu cống": Danh từ chỉ người chuyên môn trong lĩnh vực thiết kế, xây dựng quản lý các công trình giao thông như cầu, đường, hầm.

    • ấy tốt nghiệp loại giỏi trở thành một kỹ sư cầu cống. ( ấy tốt nghiệp loại giỏi trở thành một kỹ sư xây dựng cầu đường.)
  • "Ngành cầu cống": Cụm từ chỉ chuyên ngành hoặc lĩnh vực kỹ thuật công trình giao thông trong giáo dục đại học ngành xây dựng.

    • Ngành cầu cống đòi hỏi kiến thức vững về học vật liệu xây dựng. (Chuyên ngành công trình giao thông đòi hỏi kiến thức vững về học vật liệu xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu đường: Danh từ, nghĩa tương tự "cầu cống", chỉ hệ thống cầu đường. Đây từ đồng nghĩa phổ biến dễ hiểu hơn.

    • Các dự án cầu đường mới sẽ giúp giảm ùn tắc giao thông. (Các dự án cầu đường mới sẽ giúp giảm ùn tắc giao thông.)
  • Công trình giao thông: Danh từ, nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các loại công trình như cầu, đường, hầm, bến cảng, sân bay.

    • Đất nước cần nhiều kỹ sư giỏi cho các công trình giao thông trọng điểm. (Đất nước cần nhiều kỹ sư giỏi cho các công trình giao thông trọng điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu đường: Hệ thống cầu đường.
  • Hạ tầng giao thông: Cơ sở hạ tầng phục vụ giao thông.
  • Công trình hạ tầng: Các công trình cơ sở hạ tầng nói chung.
Lưu ý về cách dùng
  • Ngữ cảnh: Từ "cầu cống" mang tính chuyên môn, kỹ thuật cao, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kỹ thuật, hoặc ngành xây dựng. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "cầu đường" nhiều hơn.
  • Phạm vi: Mặc dù trong từ ghép chữ "cống" (thường chỉ công trình thoát nước), nhưng "cầu cống" trong cách dùng hiện đại chủ yếu hướng đến nghĩa các công trình giao thông đường bộ, đặc biệt cầu. Nghĩa gốc có thể liên quan đến toàn bộ hệ thống cầu, đường cống rãnh công cộng (ponts et chaussées).